Kết quả xổ số kiến thiết 17/04/2026
Kết quả xổ số Hải Phòng - 17/04/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
30271377 |
| Giải Sáu |
706991651 |
| Giải Năm |
071103884960517949721376 |
| Giải Tư |
3605037129172592 |
| Giải Ba |
178606433785166093929700196481 |
| Giải Nhì |
9696391177 |
| Giải Nhất |
64514 |
| Giải Đặc Biệt |
38455 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6,6 |
0 |
6,5,1 |
| 9,5,1,7,0,8 |
1 |
3,1,7,4 |
| 7,9,9 |
2 |
7 |
| 1,6 |
3 |
0,7 |
| 1 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,5 |
5 |
1,5 |
| 0,7,6 |
6 |
0,0,6,3 |
| 2,7,1,3,7 |
7 |
7,9,2,6,1,7 |
| 8 |
8 |
8,1 |
| 7 |
9 |
1,2,2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 10/04/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
07374279 |
| Giải Sáu |
237366323 |
| Giải Năm |
693070102405053774288364 |
| Giải Tư |
8669120720801472 |
| Giải Ba |
624721768966422791232185458507 |
| Giải Nhì |
7947802773 |
| Giải Nhất |
25818 |
| Giải Đặc Biệt |
46120 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,1,8,2 |
0 |
7,5,7,7 |
|
1 |
0,8 |
| 4,7,7,2 |
2 |
3,8,2,3,0 |
| 2,2,7 |
3 |
7,7,0,7 |
| 6,5 |
4 |
2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
5 |
4 |
| 6 |
6 |
6,4,9 |
| 0,3,3,3,0,0 |
7 |
9,2,2,8,3 |
| 2,7,1 |
8 |
0,9 |
| 7,6,8 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 03/04/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
86152954 |
| Giải Sáu |
980409442 |
| Giải Năm |
559819549760489763559844 |
| Giải Tư |
9687597567946176 |
| Giải Ba |
343615242456036296528570499491 |
| Giải Nhì |
5025841660 |
| Giải Nhất |
72191 |
| Giải Đặc Biệt |
12944 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,6,6 |
0 |
9,4 |
| 6,9,9 |
1 |
5 |
| 4,5 |
2 |
9,4 |
|
3 |
6 |
| 5,5,4,9,2,0,4 |
4 |
2,4,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,5,7 |
5 |
4,4,5,2,8 |
| 8,7,3 |
6 |
0,1,0 |
| 9,8 |
7 |
5,6 |
| 9,5 |
8 |
6,0,7 |
| 2,0 |
9 |
8,7,4,1,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 27/03/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
16100465 |
| Giải Sáu |
938124130 |
| Giải Năm |
700550219525367455385814 |
| Giải Tư |
2776918082868265 |
| Giải Ba |
339911595712620792967741849338 |
| Giải Nhì |
0674990784 |
| Giải Nhất |
00833 |
| Giải Đặc Biệt |
61332 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,3,8,2 |
0 |
4,5 |
| 2,9 |
1 |
6,0,4,8 |
| 3 |
2 |
4,1,5,0 |
| 3 |
3 |
8,0,8,8,3,2 |
| 0,2,7,1,8 |
4 |
9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,0,2,6 |
5 |
7 |
| 1,7,8,9 |
6 |
5,5 |
| 5 |
7 |
4,6 |
| 3,3,1,3 |
8 |
0,6,4 |
| 4 |
9 |
1,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 20/03/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
57448032 |
| Giải Sáu |
536762964 |
| Giải Năm |
178143012491191714096293 |
| Giải Tư |
1127949031169388 |
| Giải Ba |
290248960067378016151031417902 |
| Giải Nhì |
0029063046 |
| Giải Nhất |
04983 |
| Giải Đặc Biệt |
81124 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,9,0,9 |
0 |
1,9,0,2 |
| 8,0,9 |
1 |
7,6,5,4 |
| 3,6,0 |
2 |
7,4,4 |
| 9,8 |
3 |
2,6 |
| 4,6,2,1,2 |
4 |
4,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1 |
5 |
7 |
| 3,1,4 |
6 |
2,4 |
| 5,1,2 |
7 |
8 |
| 8,7 |
8 |
0,1,8,3 |
| 0 |
9 |
1,3,0,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 13/03/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
88901065 |
| Giải Sáu |
742489430 |
| Giải Năm |
113082565000566852158087 |
| Giải Tư |
5533157750215626 |
| Giải Ba |
122370757520703490643848996740 |
| Giải Nhì |
2988705412 |
| Giải Nhất |
14807 |
| Giải Đặc Biệt |
86759 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,3,3,0,4 |
0 |
0,3,7 |
| 2 |
1 |
0,5,2 |
| 4,1 |
2 |
1,6 |
| 3,0 |
3 |
0,0,3,7 |
| 6 |
4 |
2,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,1,7 |
5 |
6,9 |
| 5,2 |
6 |
5,8,4 |
| 8,7,3,8,0 |
7 |
7,5 |
| 8,6 |
8 |
8,9,7,9,7 |
| 8,8,5 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hải Phòng - 06/03/2026
| Thứ sáu |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
14718501 |
| Giải Sáu |
854610140 |
| Giải Năm |
658510923994211187451194 |
| Giải Tư |
2832086557586646 |
| Giải Ba |
373669578855078783815457185851 |
| Giải Nhì |
0124488779 |
| Giải Nhất |
53250 |
| Giải Đặc Biệt |
38249 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,4,5 |
0 |
1 |
| 7,0,1,8,7,5 |
1 |
4,0,1 |
| 9,3 |
2 |
|
|
3 |
2 |
| 1,5,9,9,4 |
4 |
0,5,6,4,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,8,4,6 |
5 |
4,8,1,0 |
| 4,6 |
6 |
5,6 |
|
7 |
1,8,1,9 |
| 5,8,7 |
8 |
5,5,8,1 |
| 7,4 |
9 |
2,4,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|