 Kết quả xổ số kiến thiết 17/03/2026 Trực tiếp Xổ Số Miền Bắc lúc 19h15': 17/03/2026
Kết quả xổ số Miền Bắc - 17/03/2026
| Thứ ba | Quảng Ninh | | 17/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 07969 | | Giải Nhất | 09435 | | Giải Nhì | 7501557586 | | Giải Ba | 840011775444799237525093000666 | | Giải Tư | 1801097213303310 | | Giải Năm | 969013723721162718104363 | | Giải Sáu | 239362997 | | Giải Bảy | 90227593 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9,1,3,1,3 |
0 |
1,1 |
| 2,0,0 |
1 |
0,0,5 |
| 2,6,7,7,5 |
2 |
2,1,7 |
| 9,6 |
3 |
9,0,0,5 |
| 5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,1,3 |
5 |
4,2 |
| 6,8 |
6 |
2,3,6,9 |
| 9,2 |
7 |
5,2,2 |
|
8 |
6 |
| 3,9,6 |
9 |
0,3,7,0,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 16/03/2026
| Thứ hai | Hà Nội | | 16/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 77552 | | Giải Nhất | 10246 | | Giải Nhì | 8385872874 | | Giải Ba | 619309077703788690030529626446 | | Giải Tư | 4795393467846764 | | Giải Năm | 097424268556015132355587 | | Giải Sáu | 057133052 | | Giải Bảy | 47503928 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,3 |
0 |
3 |
| 5 |
1 |
|
| 5,5 |
2 |
8,6 |
| 3,0 |
3 |
9,3,5,4,0 |
| 7,3,8,6,7 |
4 |
7,6,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,9 |
5 |
0,7,2,6,1,8,2 |
| 2,5,9,4,4 |
6 |
4 |
| 4,5,8,7 |
7 |
4,7,4 |
| 2,8,5 |
8 |
7,4,8 |
| 3 |
9 |
5,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 15/03/2026
| Chủ nhật | Thái Bình | | 15/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 01770 | | Giải Nhất | 90396 | | Giải Nhì | 9362088013 | | Giải Ba | 313072919855857836184765916535 | | Giải Tư | 2842299105224344 | | Giải Năm | 808551011052566942808397 | | Giải Sáu | 103122461 | | Giải Bảy | 68843876 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,2,7 |
0 |
3,1,7 |
| 6,0,9 |
1 |
8,3 |
| 2,5,4,2 |
2 |
2,2,0 |
| 0,1 |
3 |
8,5 |
| 8,4 |
4 |
2,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,3 |
5 |
2,7,9 |
| 7,9 |
6 |
8,1,9 |
| 9,0,5 |
7 |
6,0 |
| 6,3,9,1 |
8 |
4,5,0 |
| 6,5 |
9 |
7,1,8,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 14/03/2026
| Thứ bảy | Nam Định | | 14/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 56848 | | Giải Nhất | 73483 | | Giải Nhì | 9242303127 | | Giải Ba | 911447952868003347368680573286 | | Giải Tư | 8396467867000668 | | Giải Năm | 923147878494923888411247 | | Giải Sáu | 214587621 | | Giải Bảy | 52559291 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
0 |
0,3,5 |
| 9,2,3,4 |
1 |
4 |
| 5,9 |
2 |
1,8,3,7 |
| 0,2,8 |
3 |
1,8,6 |
| 1,9,4 |
4 |
1,7,4,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,0 |
5 |
2,5 |
| 9,3,8 |
6 |
8 |
| 8,8,4,2 |
7 |
8 |
| 3,7,6,2,4 |
8 |
7,7,6,3 |
|
9 |
2,1,4,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 13/03/2026
| Thứ sáu | Hải Phòng | | 13/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 86759 | | Giải Nhất | 14807 | | Giải Nhì | 2988705412 | | Giải Ba | 122370757520703490643848996740 | | Giải Tư | 5533157750215626 | | Giải Năm | 113082565000566852158087 | | Giải Sáu | 742489430 | | Giải Bảy | 88901065 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1,3,3,0,4 |
0 |
0,3,7 |
| 2 |
1 |
0,5,2 |
| 4,1 |
2 |
1,6 |
| 3,0 |
3 |
0,0,3,7 |
| 6 |
4 |
2,0 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,1,7 |
5 |
6,9 |
| 5,2 |
6 |
5,8,4 |
| 8,7,3,8,0 |
7 |
7,5 |
| 8,6 |
8 |
8,9,7,9,7 |
| 8,8,5 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 12/03/2026
| Thứ năm | Hà Nội | | 12/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 72124 | | Giải Nhất | 28130 | | Giải Nhì | 5773206509 | | Giải Ba | 048375111725464894938464683696 | | Giải Tư | 5204020673417510 | | Giải Năm | 720784381291124593666330 | | Giải Sáu | 270656927 | | Giải Bảy | 90086459 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,7,3,1,3 |
0 |
8,7,4,6,9 |
| 9,4 |
1 |
0,7 |
| 3 |
2 |
7,4 |
| 9 |
3 |
8,0,7,2,0 |
| 6,0,6,2 |
4 |
5,1,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4 |
5 |
9,6 |
| 5,6,0,4,9 |
6 |
4,6,4 |
| 2,0,3,1 |
7 |
0 |
| 0,3 |
8 |
|
| 5,0 |
9 |
0,1,3,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Miền Bắc - 11/03/2026
| Thứ tư | Bắc Ninh | | 11/03/2026 | XSMB | | Giải Đặc Biệt | 30368 | | Giải Nhất | 29356 | | Giải Nhì | 4616475498 | | Giải Ba | 337890770575150955648455153231 | | Giải Tư | 5708487001180979 | | Giải Năm | 619615695628263686479269 | | Giải Sáu | 680383179 | | Giải Bảy | 97710943 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,7,5 |
0 |
9,8,5 |
| 7,5,3 |
1 |
8 |
|
2 |
8 |
| 4,8 |
3 |
6,1 |
| 6,6 |
4 |
3,7 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0 |
5 |
0,1,6 |
| 9,3,5 |
6 |
9,9,4,4,8 |
| 9,4 |
7 |
1,9,0,9 |
| 2,0,1,9,6 |
8 |
0,3,9 |
| 0,7,6,6,7,8 |
9 |
7,6,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|