Kết quả xổ số kiến thiết 22/02/2026
Kết quả xổ số Kon Tum - 22/02/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
38 |
| Giải Bảy |
096 |
| Giải Sáu |
070522808076 |
| Giải Năm |
9558 |
| Giải Tư |
21518020056200804322959802526534089 |
| Giải Ba |
8393171242 |
| Giải Nhì |
37036 |
| Giải Nhất |
86927 |
| Giải Đặc Biệt |
184099 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,8 |
0 |
5,5,8 |
| 3 |
1 |
8 |
| 2,4 |
2 |
2,7 |
|
3 |
8,1,6 |
|
4 |
2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,0,6 |
5 |
8 |
| 9,7,3 |
6 |
5 |
| 2 |
7 |
6 |
| 3,5,1,0 |
8 |
0,0,9 |
| 8,9 |
9 |
6,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 15/02/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
26 |
| Giải Bảy |
975 |
| Giải Sáu |
014179212845 |
| Giải Năm |
5446 |
| Giải Tư |
84864468724255368571468972677823133 |
| Giải Ba |
0490458010 |
| Giải Nhì |
09990 |
| Giải Nhất |
56330 |
| Giải Đặc Biệt |
325724 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,9,3 |
0 |
4 |
| 4,2,7 |
1 |
0 |
| 7 |
2 |
6,1,4 |
| 5,3 |
3 |
3,0 |
| 6,0,2 |
4 |
1,5,6 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,4 |
5 |
3 |
| 2,4 |
6 |
4 |
| 9 |
7 |
5,2,1,8 |
| 7 |
8 |
|
|
9 |
7,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 08/02/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
94 |
| Giải Bảy |
487 |
| Giải Sáu |
925979777267 |
| Giải Năm |
8490 |
| Giải Tư |
43537644109712163873204724300998436 |
| Giải Ba |
2116525309 |
| Giải Nhì |
41909 |
| Giải Nhất |
38289 |
| Giải Đặc Biệt |
548788 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,1 |
0 |
9,9,9 |
| 2 |
1 |
0 |
| 7 |
2 |
1 |
| 7 |
3 |
7,6 |
| 9 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6 |
5 |
9 |
| 3 |
6 |
7,5 |
| 8,7,6,3 |
7 |
7,3,2 |
| 8 |
8 |
7,9,8 |
| 5,0,0,0,8 |
9 |
4,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 01/02/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
07 |
| Giải Bảy |
562 |
| Giải Sáu |
017903082704 |
| Giải Năm |
1906 |
| Giải Tư |
77862003911759093097763900148720932 |
| Giải Ba |
3664443999 |
| Giải Nhì |
30053 |
| Giải Nhất |
77760 |
| Giải Đặc Biệt |
009578 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9,6 |
0 |
7,8,4,6 |
| 9 |
1 |
|
| 6,6,3 |
2 |
|
| 5 |
3 |
2 |
| 0,4 |
4 |
4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
3 |
| 0 |
6 |
2,2,0 |
| 0,9,8 |
7 |
9,8 |
| 0,7 |
8 |
7 |
| 7,9 |
9 |
1,0,7,0,9 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 25/01/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
73 |
| Giải Bảy |
129 |
| Giải Sáu |
758309797210 |
| Giải Năm |
2920 |
| Giải Tư |
90385512649693530919667298130263889 |
| Giải Ba |
4796953086 |
| Giải Nhì |
95790 |
| Giải Nhất |
15082 |
| Giải Đặc Biệt |
002377 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,9 |
0 |
2 |
|
1 |
0,9 |
| 0,8 |
2 |
9,0,9 |
| 7,8 |
3 |
5 |
| 6 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,3 |
5 |
|
| 8 |
6 |
4,9 |
| 7 |
7 |
3,9,7 |
|
8 |
3,5,9,6,2 |
| 2,7,1,2,8,6 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 18/01/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
03 |
| Giải Bảy |
274 |
| Giải Sáu |
987968068084 |
| Giải Năm |
8416 |
| Giải Tư |
07303463746981785998281720017034433 |
| Giải Ba |
3763853601 |
| Giải Nhì |
33601 |
| Giải Nhất |
95411 |
| Giải Đặc Biệt |
226303 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
0 |
3,6,3,1,1,3 |
| 0,0,1 |
1 |
6,7,1 |
| 7 |
2 |
|
| 0,0,3,0 |
3 |
3,8 |
| 7,8,7 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
|
| 0,1 |
6 |
|
| 1 |
7 |
4,9,4,2,0 |
| 9,3 |
8 |
4 |
| 7 |
9 |
8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Kon Tum - 11/01/2026
| Chủ nhật |
Loại vé: SKT
|
| Giải Tám |
23 |
| Giải Bảy |
674 |
| Giải Sáu |
655018396750 |
| Giải Năm |
9716 |
| Giải Tư |
60044181604778992680162006837544740 |
| Giải Ba |
6139046164 |
| Giải Nhì |
70447 |
| Giải Nhất |
80242 |
| Giải Đặc Biệt |
723063 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,5,6,8,0,4,9 |
0 |
0 |
|
1 |
6 |
| 4 |
2 |
3 |
| 2,6 |
3 |
9 |
| 7,4,6 |
4 |
4,0,7,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7 |
5 |
0,0 |
| 1 |
6 |
0,4,3 |
| 4 |
7 |
4,5 |
|
8 |
9,0 |
| 3,8 |
9 |
0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|