 Kết quả xổ số kiến thiết 09/07/2026Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Nam lúc 16h15': 09/07/2026
Kết quả xổ số Hà Nội - 02/07/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
59783370 |
| Giải Sáu |
559824270 |
| Giải Năm |
497373961950274014195208 |
| Giải Tư |
3115994981111689 |
| Giải Ba |
070521902253831656382402505951 |
| Giải Nhì |
8644848515 |
| Giải Nhất |
53733 |
| Giải Đặc Biệt |
51139 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 7,7,5,4 |
0 |
8 |
| 1,3,5 |
1 |
9,5,1,5 |
| 5,2 |
2 |
4,2,5 |
| 3,7,3 |
3 |
3,1,8,3,9 |
| 2 |
4 |
0,9,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,1 |
5 |
9,9,0,2,1 |
| 9 |
6 |
|
|
7 |
8,0,0,3 |
| 7,0,3,4 |
8 |
9 |
| 5,5,1,4,8,3 |
9 |
6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 25/06/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
38033650 |
| Giải Sáu |
351666295 |
| Giải Năm |
579371271825310677220282 |
| Giải Tư |
3317846043569190 |
| Giải Ba |
907151520064401899802836999121 |
| Giải Nhì |
7597664522 |
| Giải Nhất |
38528 |
| Giải Đặc Biệt |
01816 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,6,9,0,8 |
0 |
3,6,0,1 |
| 5,0,2 |
1 |
7,5,6 |
| 2,8,2 |
2 |
7,5,2,1,2,8 |
| 0,9 |
3 |
8,6 |
|
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,2,1 |
5 |
0,1,6 |
| 3,6,0,5,7,1 |
6 |
6,0,9 |
| 2,1 |
7 |
6 |
| 3,2 |
8 |
2,0 |
| 6 |
9 |
5,3,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 18/06/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
33080568 |
| Giải Sáu |
927271124 |
| Giải Năm |
569117654030109125868796 |
| Giải Tư |
3023358374602755 |
| Giải Ba |
305373722615283851550775233106 |
| Giải Nhì |
5583627341 |
| Giải Nhất |
96675 |
| Giải Đặc Biệt |
15032 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,6 |
0 |
8,5,6 |
| 7,9,9,4 |
1 |
|
| 5,3 |
2 |
7,4,3,6 |
| 3,2,8,8 |
3 |
3,0,7,6,2 |
| 2 |
4 |
1 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,6,5,5,7 |
5 |
5,5,2 |
| 8,9,2,0,3 |
6 |
8,5,0 |
| 2,3 |
7 |
1,5 |
| 0,6 |
8 |
6,3,3 |
|
9 |
1,1,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 11/06/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
20565954 |
| Giải Sáu |
358179984 |
| Giải Năm |
385258576454509215324199 |
| Giải Tư |
3570322259092673 |
| Giải Ba |
230985178644412078727777858823 |
| Giải Nhì |
6472820326 |
| Giải Nhất |
51917 |
| Giải Đặc Biệt |
99983 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,7 |
0 |
9 |
|
1 |
2,7 |
| 5,9,3,2,1,7 |
2 |
0,2,3,8,6 |
| 7,2,8 |
3 |
2 |
| 5,8,5 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
6,9,4,8,2,7,4 |
| 5,8,2 |
6 |
|
| 5,1 |
7 |
9,0,3,2,8 |
| 5,9,7,2 |
8 |
4,6,3 |
| 5,7,9,0 |
9 |
2,9,8 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 04/06/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
33528016 |
| Giải Sáu |
446045490 |
| Giải Năm |
601947746896802405728373 |
| Giải Tư |
0507081807581416 |
| Giải Ba |
526786728559075815926360646430 |
| Giải Nhì |
2750101694 |
| Giải Nhất |
90472 |
| Giải Đặc Biệt |
05583 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 8,9,3 |
0 |
7,6,1 |
| 0 |
1 |
6,9,8,6 |
| 5,7,9,7 |
2 |
4 |
| 3,7,8 |
3 |
3,0 |
| 7,2,9 |
4 |
6,5 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,8,7 |
5 |
2,8 |
| 1,4,9,1,0 |
6 |
|
| 0 |
7 |
4,2,3,8,5,2 |
| 1,5,7 |
8 |
0,5,3 |
| 1 |
9 |
0,6,2,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 28/05/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
16005199 |
| Giải Sáu |
264345791 |
| Giải Năm |
627610641327778897004619 |
| Giải Tư |
8278641039166841 |
| Giải Ba |
420316494997106544355461677577 |
| Giải Nhì |
1797639936 |
| Giải Nhất |
39010 |
| Giải Đặc Biệt |
00250 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,0,1,1,5 |
0 |
0,0,6 |
| 5,9,4,3 |
1 |
6,9,0,6,6,0 |
|
2 |
7 |
|
3 |
1,5,6 |
| 6,6 |
4 |
5,1,9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,3 |
5 |
1,0 |
| 1,7,1,0,1,7,3 |
6 |
4,4 |
| 2,7 |
7 |
6,8,7,6 |
| 8,7 |
8 |
8 |
| 9,1,4 |
9 |
9,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Hà Nội - 21/05/2026
| Thứ năm |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
38549574 |
| Giải Sáu |
430186294 |
| Giải Năm |
611678138650640980375105 |
| Giải Tư |
1727742828615368 |
| Giải Ba |
994851830526585547130598346412 |
| Giải Nhì |
3230092213 |
| Giải Nhất |
51560 |
| Giải Đặc Biệt |
72685 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,5,0,6 |
0 |
9,5,5,0 |
| 6 |
1 |
6,3,3,2,3 |
| 1 |
2 |
7,8 |
| 1,1,8,1 |
3 |
8,0,7 |
| 5,7,9 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,0,8,0,8,8 |
5 |
4,0 |
| 8,1 |
6 |
1,8,0 |
| 3,2 |
7 |
4 |
| 3,2,6 |
8 |
6,5,5,3,5 |
| 0 |
9 |
5,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|