
Kết quả xổ số kiến thiết 30/04/2026Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Nam lúc 16h15': 30/04/2026
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 29/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
72466918 |
| Giải Sáu |
277058312 |
| Giải Năm |
981790500924776060554148 |
| Giải Tư |
7387258498394387 |
| Giải Ba |
282426147596836016668673363941 |
| Giải Nhì |
5614485128 |
| Giải Nhất |
66320 |
| Giải Đặc Biệt |
86569 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,6,2 |
0 |
|
| 4 |
1 |
8,2,7 |
| 7,1,4 |
2 |
4,8,0 |
| 3 |
3 |
9,6,3 |
| 2,8,4 |
4 |
6,8,2,1,4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,7 |
5 |
8,0,5 |
| 4,3,6 |
6 |
9,0,6,9 |
| 7,1,8,8 |
7 |
2,7,5 |
| 1,5,4,2 |
8 |
7,4,7 |
| 6,3,6 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 22/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
52647279 |
| Giải Sáu |
148820556 |
| Giải Năm |
020530676198589824706631 |
| Giải Tư |
9370383985099528 |
| Giải Ba |
673739227301401290077012577891 |
| Giải Nhì |
0902827803 |
| Giải Nhất |
96041 |
| Giải Đặc Biệt |
36948 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,7,7 |
0 |
5,9,1,7,3 |
| 3,0,9,4 |
1 |
|
| 5,7 |
2 |
0,8,5,8 |
| 7,7,0 |
3 |
1,9 |
| 6 |
4 |
8,1,8 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,2 |
5 |
2,6 |
| 5 |
6 |
4,7 |
| 6,0 |
7 |
2,9,0,0,3,3 |
| 4,9,9,2,2,4 |
8 |
|
| 7,3,0 |
9 |
8,8,1 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 15/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
65598893 |
| Giải Sáu |
710526102 |
| Giải Năm |
711856727668380849586875 |
| Giải Tư |
7489047108204710 |
| Giải Ba |
369300782889755371657247321432 |
| Giải Nhì |
7084942878 |
| Giải Nhất |
73668 |
| Giải Đặc Biệt |
03714 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 1,2,1,3 |
0 |
2,8 |
| 7 |
1 |
0,8,0,4 |
| 0,7,3 |
2 |
6,0,8 |
| 9,7 |
3 |
0,2 |
| 1 |
4 |
9 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,7,5,6 |
5 |
9,8,5 |
| 2 |
6 |
5,8,5,8 |
|
7 |
2,5,1,3,8 |
| 8,1,6,0,5,2,7,6 |
8 |
8,9 |
| 5,8,4 |
9 |
3 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 08/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
60940026 |
| Giải Sáu |
933001877 |
| Giải Năm |
584522657001172639450109 |
| Giải Tư |
2820863846333830 |
| Giải Ba |
998920564112842762023069935985 |
| Giải Nhì |
5867836197 |
| Giải Nhất |
93235 |
| Giải Đặc Biệt |
27450 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 6,0,2,3,5 |
0 |
0,1,1,9,2 |
| 0,0,4 |
1 |
|
| 9,4,0 |
2 |
6,6,0 |
| 3,3 |
3 |
3,8,3,0,5 |
| 9 |
4 |
5,5,1,2 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 4,6,4,8,3 |
5 |
0 |
| 2,2 |
6 |
0,5 |
| 7,9 |
7 |
7,8 |
| 3,7 |
8 |
5 |
| 0,9 |
9 |
4,2,9,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 01/04/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
37165220 |
| Giải Sáu |
155051728 |
| Giải Năm |
289012211109165123553979 |
| Giải Tư |
2458791747766202 |
| Giải Ba |
019388832189779285025089031774 |
| Giải Nhì |
4895561411 |
| Giải Nhất |
86408 |
| Giải Đặc Biệt |
31666 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 2,9,9 |
0 |
9,2,2,8 |
| 5,2,5,2,1 |
1 |
6,7,1 |
| 5,0,0 |
2 |
0,8,1,1 |
|
3 |
7,8 |
| 7 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 5,5,5 |
5 |
2,5,1,1,5,8,5 |
| 1,7,6 |
6 |
6 |
| 3,1 |
7 |
9,6,9,4 |
| 2,5,3,0 |
8 |
|
| 0,7,7 |
9 |
0,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 25/03/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
24740095 |
| Giải Sáu |
811195876 |
| Giải Năm |
600790208451188705680356 |
| Giải Tư |
8233849095139360 |
| Giải Ba |
909326824446533347125068263621 |
| Giải Nhì |
2272842861 |
| Giải Nhất |
71466 |
| Giải Đặc Biệt |
53988 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 0,2,9,6 |
0 |
0,7 |
| 1,5,2,6 |
1 |
1,3,2 |
| 3,1,8 |
2 |
4,0,1,8 |
| 3,1,3 |
3 |
3,2,3 |
| 2,7,4 |
4 |
4 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,9 |
5 |
1,6 |
| 7,5,6 |
6 |
8,0,1,6 |
| 0,8 |
7 |
4,6 |
| 6,2,8 |
8 |
7,2,8 |
|
9 |
5,5,0 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số Bắc Ninh - 18/03/2026
| Thứ tư |
Loại vé: XSMB
|
| Giải Bảy |
57163029 |
| Giải Sáu |
530424699 |
| Giải Năm |
236499987381705786912366 |
| Giải Tư |
5608558048957625 |
| Giải Ba |
373609796332585014751497263233 |
| Giải Nhì |
6517430981 |
| Giải Nhất |
45570 |
| Giải Đặc Biệt |
25287 |
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 3,3,8,6,7 |
0 |
8 |
| 8,9,8 |
1 |
6 |
| 7 |
2 |
9,4,5 |
| 6,3 |
3 |
0,0,3 |
| 2,6,7 |
4 |
|
| Chục |
Số |
Đơn vị |
| 9,2,8,7 |
5 |
7,7 |
| 1,6 |
6 |
4,6,0,3 |
| 5,5,8 |
7 |
5,2,4,0 |
| 9,0 |
8 |
1,0,5,1,7 |
| 2,9 |
9 |
9,8,1,5 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|