Kết quả xổ số kiến thiết 23/11/2024Đang chờ Trực tiếp Xổ Số Miền Nam lúc 16h15': 23/11/2024
Kết quả xổ số An Giang - 27/7/2023
Thứ năm |
Loại vé:
|
100n |
|
200n |
|
400n |
|
1.tr |
|
3.tr |
|
10.tr |
|
15.tr |
|
30.tr |
|
Giải Đặc Biệt |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 20/07/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-7K3
|
100n |
12 |
200n |
002 |
400n |
066078926777 |
1.tr |
4657 |
3.tr |
24166196964843707063291321631498430 |
10.tr |
5905373566 |
15.tr |
66302 |
30.tr |
02539 |
Giải Đặc Biệt |
413940 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6,3,4 |
0 |
2,2 |
|
1 |
2,4 |
1,0,9,3,0 |
2 |
|
6,5 |
3 |
7,2,0,9 |
1 |
4 |
0 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
|
5 |
7,3 |
6,9,6 |
6 |
0,6,3,6 |
7,5,3 |
7 |
7 |
|
8 |
|
3 |
9 |
2,6 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 13/07/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-7K2
|
100n |
35 |
200n |
937 |
400n |
412372352639 |
1.tr |
3272 |
3.tr |
02318584785794320461522037321231905 |
10.tr |
4587698606 |
15.tr |
07307 |
30.tr |
90853 |
Giải Đặc Biệt |
426222 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
3,5,6,7 |
6 |
1 |
8,2 |
7,1,2 |
2 |
3,2 |
2,4,0,5 |
3 |
5,7,5,9 |
|
4 |
3 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
3,3,0 |
5 |
3 |
7,0 |
6 |
1 |
3,0 |
7 |
2,8,6 |
1,7 |
8 |
|
3 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 06/07/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-7K1
|
100n |
00 |
200n |
849 |
400n |
183809483026 |
1.tr |
9689 |
3.tr |
07239107406186572927786836044391937 |
10.tr |
7243198131 |
15.tr |
08741 |
30.tr |
22858 |
Giải Đặc Biệt |
503609 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
0,4 |
0 |
0,9 |
3,3,4 |
1 |
|
|
2 |
6,7 |
8,4 |
3 |
8,9,7,1,1 |
|
4 |
9,8,0,3,1 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
6 |
5 |
8 |
2 |
6 |
5 |
2,3 |
7 |
|
3,4,5 |
8 |
9,3 |
4,8,3,0 |
9 |
|
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 29/06/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-6K5
|
100n |
14 |
200n |
120 |
400n |
190230022608 |
1.tr |
5223 |
3.tr |
64520552716920089904011926739164749 |
10.tr |
1696857625 |
15.tr |
85848 |
30.tr |
87494 |
Giải Đặc Biệt |
194940 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
2,2,0,4 |
0 |
2,2,8,0,4 |
7,9 |
1 |
4 |
0,0,9 |
2 |
0,3,0,5 |
2 |
3 |
|
1,0,9 |
4 |
9,8,0 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
2 |
5 |
|
|
6 |
8 |
|
7 |
1 |
0,6,4 |
8 |
|
4 |
9 |
2,1,4 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 22/06/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-6K4
|
100n |
21 |
200n |
125 |
400n |
885762433745 |
1.tr |
7621 |
3.tr |
73617284781999801409064086589761347 |
10.tr |
9319755884 |
15.tr |
06657 |
30.tr |
28142 |
Giải Đặc Biệt |
006305 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
9,8,5 |
2,2 |
1 |
7 |
4 |
2 |
1,5,1 |
4 |
3 |
|
8 |
4 |
3,5,7,2 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
2,4,0 |
5 |
7,7 |
|
6 |
|
5,1,9,4,9,5 |
7 |
8 |
7,9,0 |
8 |
4 |
0 |
9 |
8,7,7 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
Kết quả xổ số An Giang - 15/06/2023
Thứ năm |
Loại vé: AG-6K3
|
100n |
87 |
200n |
166 |
400n |
148933329603 |
1.tr |
1665 |
3.tr |
25159606076126142888404021017409986 |
10.tr |
5259270776 |
15.tr |
29335 |
30.tr |
75924 |
Giải Đặc Biệt |
554719 |
Chục |
Số |
Đơn vị |
|
0 |
3,7,2 |
6 |
1 |
9 |
3,0,9 |
2 |
4 |
0 |
3 |
2,5 |
7,2 |
4 |
|
Chục |
Số |
Đơn vị |
6,3 |
5 |
9 |
6,8,7 |
6 |
6,5,1 |
8,0 |
7 |
4,6 |
8 |
8 |
7,9,8,6 |
8,5,1 |
9 |
2 |
Cần đối chiếu lại kết quả xổ số với công ty xổ số
|
|